app là gì

Các ứng dụng (app) trên điện thoại di động hiện đang rất được ưa chuộng, phổ biến rộng rãi và được sử dụng hàng ngày, là một phần không thể thiếu trong cuộc sống đời thường của mọi người nhờ vào sự vươn lên phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp smartphone. Những ứng dụng di động đang mang đến cho con người rất nhiều lợi ích trong cuộc sống thường nhật, chẳng hạn như liên lạc với bạn bè, người thân, hay phục vụ công việc, nhu cầu giải trí.

Ở bài viết này, chúng tôi sẽ mang đến cho bạn những thông tin chi tiết về định nghĩa app là gì, các loại app thông dụng hiện nay cũng như thực so sánh các đặc điểm của chúng. Cùng theo dõi nhé!

App là gì

App là chữ viết tắt của một từ trong tiếng Anh đó là application, trong tiếng Việt nó có nghĩa là ứng dụng. Ứng dụng là những chương trình được tạo ra để hoạt động trên nhiều nền tảng khác nhau như máy tính, điện thoại, website,…

app là gì

Ví dụ như khi bạn sử dụng máy tính để soạn văn bản thì bạn thường phải truy cập Microsoft Word, lúc này Microsoft Word mà bạn vừa sử dụng chính là ứng dụng. Tương tự như vậy, trên điện thoại di động, chẳng hạn khi bạn muốn chat trên Facebook thì phải tải và cài đặt ứng dụng Messenger.

Bên cạnh đó, có nhiều website cũng cho phép bạn chỉnh sửa hình ảnh trực tuyến hoặc chơi game, đây cũng là một loại ứng dụng, thường được gọi là ứng dụng web, ví dụ như Gmail cũng là một ứng dụng trên nền web.

Tầm quan trọng của ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày

Chiếc điện thoại dường như trở thành vật bất ly thân đối với mỗi người trong xã hội hiện nay, và các ứng dụng chính là yếu tố giúp chúng ta có thể sử dụng điện thoại thông minh một cách tối ưu và hiệu quả hơn.App giúp cho chúng ta thực hiện tất cả mọi hoạt động bao gồm: truy cập mạng xã hội, chat với bạn bè, người thân, xem phim, nghe nhạc, gửi mail, soạn thảo văn bản,….và vô số công việc khác. Không thể phủ nhận rằng, nếu không có các ứng dụng thì chiếc điện thoại sẽ trở nên nhàm chán và chỉ có thể thực hiện được những chức năng cơ bản như nghe, gọi, nhắn tin, chụp hình.

app là gì

Song song đó, những chiếc máy tính khi được trang bị các ứng dụng sẽ thực hiện được nhiều công việc hơn, phục vụ tốt cho mục đích sử dụng ngày càng đa dạng của người dùng. Nhờ có ứng dụng, chúng ta có thể làm được nhiều tác vụ hơn so với việc chỉ xem thông tin đơn thuần như trước, chẳng hạn như có thể chơi game trên trình duyệt web, sử dụng các công cụ chạy trên nền website mà trước đây chỉ có các phần mềm mới có thể thực hiện được.

Phân loại app và đặc điểm của từng loại app là gì

Hiện nay có 3 loại app thông dụng đó là: Native App, Web App và Hybrid App.

Native Mobile App là gì

Đây là loại ứng dụng mà người dùng sẽ phải download nội dung, cài đặt vào thiết bị mới có thể sử dụng được. Native App thường là các ứng dụng game offline, ứng dụng tra cứu, phiên dịch,…

native app là gì

Đối với những ứng dụng game, hầu như tất cả các hình ảnh, âm thanh, chi tiết trong game đều đã được tải xuống trước đó. Khi đó, người dùng có thể chơi game trên thiết bị mà không cần kết nối internet. Mặt khác, cũng có một số ứng dụng yêu cầu kết nối internet thì người dùng thường phải đăng nhập tài khoản, thực hiện những thao tác chuyển đổi giữa các tài khoản với nhau, ví dụ như mua bán vật phẩm trong game hoặc chuyển tiền giữa các tài khoản ứng dụng với nhau. Một số ví dụ điển hình của Native App có thể kể đến như Facebook, Zalo, Vimo,…

Những đặc điểm cơ bản của Native App:

  • Ứng dụng được xây dựng nhằm phục vụ các thiết bị di động.
  • Các ứng dụng có thể hoạt động trên một hoặc cùng lúc nhiều hệ điều hành khác nhau.
  • Chi phí phát triển app khá tốn kém.
  • Với những phiên bản được cập nhập, nội dung app sẽ được làm mới.
  • Có thể sử dụng mà không cần kết nối internet, mang đến trải nghiệm ổn định cho người dùng.
  • Ứng dụng càng chứa nhiều nội dung thì dung lượng tải về sẽ càng nặng, thường tập trung vào các ứng dụng trò chơi.

Bạn có thể tìm hiểu về Native App kỹ hơn thông qua bài viết sau: 

Ứng dụng web (Web App) là gì

Web App (còn được gọi là ứng dụng web) là một trình ứng dụng được tạo bởi HTML và code ở back end, dùng trình duyệt web và công nghệ web nhằm thực hiện các thao tác. Thông qua thiết kế Web App hoặc lập trình app mobile, người dùng có thể xây dựng một số hoạt động như: tính toán, chia sẻ hình ảnh, mua sắm,… với khả năng tương tác cao hơn website.

web app

So với website đơn thuần, Web App cũng có khả năng tích hợp cao hơn, bởi nó sở hữu các tính năng phức tạp, thường yêu cầu tương tác với những hệ thống bổ sung. Hơn nữa, khả năng bảo mật tài khoản, giảm thiểu truy cập trái phép và rò rỉ dữ liệu riêng tư của Web App cũng được đánh giá cao hơn.

Thông thường, các ứng dụng web được lập trình app mobile với mã hóa thông qua ngôn ngữ được trình duyệt hỗ trợ như JavaScript và HTML, bởi các ngôn ngữ lập trình app mobile này sẽ dựa vào trình duyệt để hiển thị chương trình thực thi. Với một số ứng dụng ở dạng động, chúng cần yêu cầu máy chủ xử lý. Ngược lại, những ứng dụng tĩnh thì không cần xử lý tại máy chủ.

Web App được lập trình bằng cách sử dụng cấu trúc theo mô hình client – máy chủ – người dùng cùng với dịch vụ được cung cấp thông qua máy chủ bên ngoài do bên thứ ba lưu trữ. Một số ứng dụng nổi bật của Web App bao gồm: Webmail, các trang thương mại điện tử (Shopee, Tiki, Lazada,…), phần mềm quản lý nhân lực,…

Một số ứng dụng dựa trên web như: Netflix, Google Documents, Microsoft 365,…

Hybrid Mobile App là gì

hybrid app

Hybrid App là sự kết hợp hoàn hảo giữa Web App và các Mobile App dựa trên các đặc điểm cơ bản của hai nhóm ứng dụng này. Những ngôn ngữ thường được chọn lựa để tạo nên các Hybrid Mobile Apps gồm có: HTML5, Javascript và CSS3. Mặc dù được viết bởi những ngôn ngữ trên nền web, tuy nhiên các ứng dụng này lại được bao bọc vỏ ngoài một cách cẩn thận, kỹ lưỡng. Nhờ vậy, chúng có thể hiển thị trên các kho ứng dụng di động mà không gặp phải bất cứ trục trặc nào

Những đặc trưng cơ bản của Hybrid Mobile Apps:

  • Giống như website nhưng được thiết kế như một ứng dụng di động.
  • Nội dung của các ứng dụng này được lấy từ các trang web, chúng chỉ được trang bị vỏ ngoài để biến thành các ứng dụng
  • Chi phí phát triển không quá tốn kém, về phần nội dung thì phát triển tương tự như trên website.
  • Tốc độ tải của ứng dụng sẽ phụ thuộc vào tốc độ mạng, người dùng sẽ không thể truy cập và sử dụng ứng dụng nếu như thiết bị không có kết nối internet.

So sánh Native Mobile App và Hybrid Mobile Apps

Cả hai loại ứng dụng này đều có những ưu và nhược điểm riêng, dưới đây là một số so sánh giữa Native App và Hyrid App.

so sánh app

  • Native App là ứng dụng được phát triển để cài đặt trên thiết bị di động, Hybrid App thì được phát triển để hiển thị trên di động như một ứng dụng.
  • Về mặt thiết lập, Native App là ứng dụng di động được phát triển cho mỗi hệ điều hành,  trong khi với Hybrid App, lập trình viên chỉ cần phát triển container, nội dung sẽ được lấy từ website.
  • Về chi phí, xây dựng Native sẽ tốn kém nhiều chi phí hơn so với Hybrid App.
  • Native App cập nhật nội dung thông qua các phiên bản nâng cấp của ứng dụng. Mặt khác, nội dung của Hybrid App được cập nhật tùy theo website.
  • Xét về trải nghiệm người dùng, Native App được đánh giá cao hơn bởi nó được phát triển nhằm hướng tới trải nghiệm người dùng di động. Trải nghiệm trên Hybrid App cũng khá tốt, tuy nhiên trong một số trường hợp vẫn không thể bằng Native App.
  • Tốc độ: với Native App, yếu tố này phụ thuộc vào cách ứng dụng được viết. Với Hybrid App thì sẽ phụ thuộc vào tốc độ internet.
  • Native App có thể được sử dụng ngay cả khi không có internet. Ngược lại, Hybrid App đòi hỏi thiết bị phải có kết nối mạng.
  • Kích thước: Native App (đặc biệt là các ứng dụng game) thường khá nặng vì phải tải toàn bộ nội dung về. Kích thước của Hybrid App thường nhỏ hơn vì chỉ cần tải các mục cần thiết, nội dung chủ yếu vẫn lấy từ website.

Kết luận

Hy vọng bài viết trên của XinhXinh đã giúp bạn hiểu rõ hơn về app là gì cũng như từng loại ứng dụngvà những đặc trưng cơ bản của chúng, mong rằng bạn sẽ có thể áp dụng những thông tin này cho mục đích học tập cũng như công việc của mình.